曲子
qǔzi
bài nhạc, khúc nhạc, giai điệu, khúc hát.
Hán việt: khúc tí
首, 支
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bài nhạc, khúc nhạc, giai điệu, khúc hát.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI