糖葫芦
串
HSK 4-5 (Văn hóa/Đồ ăn)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 糖葫芦
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kẹo hồ lô, hồ lô ngào đường (món ăn vặt truyền thống làm từ quả sơn tra bọc đường).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây