烤
丶ノノ丶一丨一ノ一フ
10
些
HSK 2-3
Động từ
Gợi nhớ
Đặt thức ăn lên lửa (火) thử (考) xem chín chưa, dùng nhiệt trực tiếp làm chín thức ăn là nướng 烤.
Thành phần cấu tạo
烤
nướng
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
考
Khảo
Thử, kiểm tra / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nướng, quay, sưởi (lửa), hơ (nóng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây