作品
zuòpǐn
tác phẩm (văn học, nghệ thuật).
Hán việt: tá phẩm
个, 部, 篇, 幅, 个
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tác phẩm (văn học, nghệ thuật).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI