帅气
shuàiqì
đẹp trai, phong độ
Hán việt: soái khí
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:đẹp trai, phong độ
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI