箱子
xiāngzi
cái hộp, cái hòm, rương, va li (thường chỉ loại hộp to, cứng).
Hán việt: sương tí
个, 只
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cái hộp, cái hòm, rương, va li (thường chỉ loại hộp to, cứng).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI