Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 节省
【節省】
节省
jiéshěng
tiết kiệm, dành dụm, đỡ tốn.
Hán việt:
tiết sảnh
Từ trái nghĩa
浪费
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 节省
省
【shěng / xǐng】
tỉnh, tiết kiệm
节
【jié】
tiết, tiết học, bài học (lượng từ)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 节省
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
tiết kiệm, dành dụm, đỡ tốn.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI