Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 预订
【預訂】
预订
yùdìng
đặt trước, đặt mua, đăng ký (mua báo/tạp chí), book (vé/phòng).
Hán việt:
dự đính
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 预订
订
【dìng】
đặt hàng, đặt trước
预
【yù】
trước, sẵn; dự tính, dự đoán
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 预订
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đặt trước, đặt mua, đăng ký (mua báo/tạp chí), book (vé/phòng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI