Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 一块
【一塊/一塊兒】
一块
yīkuài
một miếng, một khối
Hán việt:
nhất khối
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 一块
一
【yī】
số một, một, nhất
块
【kuài】
tệ, đồng (đơn vị tiền tệ, tương đương NDT), miếng, cục
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 一块
Luyện tập
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:
một miếng, một khối
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI