冰淇淋
bīngqílín
kem, kem ly, cà rem.
Hán việt: băng lâm
盒,个,根,支
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:kem, kem ly, cà rem.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI