Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 冰淇淋
冰淇淋
bīngqílín
kem, kem ly, cà rem.
Hán việt:
băng lâm
Lượng từ:
盒,个,根,支
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 冰淇淋
冰
【bīng】
Băng
淇
【qí】
tên sông Kỳ Thủy; thành tố từ (như 冰淇淋)
淋
【lín】
bị ướt, làm ướt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 冰淇淋
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
kem, kem ly, cà rem.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI