清楚
模糊
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 清楚
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:rõ ràng, trong trẻo, minh bạch (về hình ảnh, âm thanh, ý nghĩa).
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:hiểu rõ, biết rõ, nắm rõ (về một vấn đề, tình huống).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây