楚
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
13
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:rõ ràng, mạch lạc.
Ví dụ (3)
2
danh từ riêng
Nghĩa:nước Sở; họ Sở.
Ví dụ (3)
3
tính từ
Nghĩa:đau đớn, khổ sở trong văn viết.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây