Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 实际
【實際】
实际
shíjì
thực tế, thực tiễn.
Hán việt:
thật tế
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 实际
实
【shí】
thực tế, thực sự
际
【jì】
biên giới, dịp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 实际
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thực tế, thực tiễn.
Ví dụ (4)
2
tính từ
Nghĩa:
thiết thực, thực tế, có thực.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI