关闭
guānbì
đóng, tắt, khép lại, ngừng hoạt động (cửa hàng, máy móc, chức năng).
Hán việt: loan bế
HSK5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:đóng, tắt, khép lại, ngừng hoạt động (cửa hàng, máy móc, chức năng).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI