区域
qūyù
khu vực, vùng, miền, phạm vi.
Hán việt: khu vực
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:khu vực, vùng, miền, phạm vi.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI