Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 区域
【區域】
区域
qūyù
khu vực, vùng, miền, phạm vi.
Hán việt:
khu vực
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 区域
区
【qū】
khu, quận, vùng, phạm vi
域
【yù】
khu vực, lĩnh vực
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 区域
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
khu vực, vùng, miền, phạm vi.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI