照相
zhàoxiàng
chụp ảnh, chụp hình.
Hán việt: chiếu tương
HSK 1/2
Động từĐộng từ li hợp

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:chụp ảnh, chụp hình.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI