工作
个, 分, 项
HSK 1
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 工作
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:công việc, nghề nghiệp, nhiệm vụ.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:làm việc, hoạt động, vận hành.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây