Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 器官
器官
qìguān
cơ quan (trong cơ thể), bộ phận cơ thể, tạng.
Hán việt:
khí quan
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 器官
器
【qì】
Dụng cụ, thiết bị
官
【guān】
Quan chức, viên chức
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 器官
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cơ quan (trong cơ thể), bộ phận cơ thể, tạng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI