官
丶丶フ丨フ一フ一
8
个
HSK5
—
Gợi nhớ
Người ngồi dưới mái nhà (宀) công đường, cai quản xử lý công vụ, quan chức 官.
Thành phần cấu tạo
官
Quan chức, viên chức
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
㠯
Dĩ (biến thể)
Phía dưới
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quan, quan chức, viên chức.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây