婴儿
yīng'ér
anh nhi, trẻ sơ sinh, em bé, hài nhi.
Hán việt: anh nhi
HSK7-9
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:anh nhi, trẻ sơ sinh, em bé, hài nhi.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI