战斗
场, 次
HSK 6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 战斗
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:chiến đấu, đấu tranh (với kẻ thù, khó khăn, bệnh tật).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:trận chiến, cuộc chiến, sự chiến đấu.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây