密码
mìmǎ
mật khẩu, mật mã, mã số bí mật.
Hán việt: mật mã
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mật khẩu, mật mã, mã số bí mật.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI