Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 忘记
【忘記】
忘记
wàngjì
quên, quên mất, không nhớ.
Hán việt:
vong kí
Cấp độ
HSK2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 忘记
忘
【wàng】
quên, bỏ quên
记
【jì】
Nhớ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 忘记
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
quên, quên mất, không nhớ.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI