帮忙
HSK2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 帮忙
Định nghĩa
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:giúp đỡ, làm ơn, giúp một tay (không mang tân ngữ chỉ người ngay phía sau).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:sự giúp đỡ.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây