Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 到达
【到達】
到达
dàodá
đến, tới, đạt đến, chạm mốc.
Hán việt:
đáo thế
Lượng từ:
点
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 到达
到
【dào】
đến, tới
达
【dá】
đạt được, thành tựu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 到达
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đến, tới, đạt đến, chạm mốc.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI