Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 减肥
减肥
jiǎnféi
giảm cân, giảm béo.
Hán việt:
giảm phì
Lượng từ:
次
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 减肥
减
【jiǎn】
giảm bớt, giảm xuống
肥
【féi】
béo, rộng (quần áo)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 减肥
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:
giảm cân, giảm béo.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI