门口
ménkǒu
cổng, cửa, lối vào, cửa ngõ (khu vực ngay trước cửa).
Hán việt: môn khẩu
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cổng, cửa, lối vào, cửa ngõ (khu vực ngay trước cửa).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI