关键
个
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 关键
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:mấu chốt, điểm chính, khóa (của vấn đề).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:then chốt, quan trọng nhất, mang tính quyết định.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây