成本
chéngběn
giá thành, chi phí, vốn, phí tổn (sản xuất/kinh doanh).
Hán việt: thành bôn
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:giá thành, chi phí, vốn, phí tổn (sản xuất/kinh doanh).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI