Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 总是
【總是】
总是
zǒngshì
luôn luôn, lúc nào cũng, toàn là (chỉ thói quen hoặc sự việc lặp lại liên tục).
Hán việt:
tổng thị
Cấp độ
HSK2
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 总是
总
【zǒng】
Luôn, chung quy, tổng cộng, nói chung
是
【shì】
là
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 总是
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
luôn luôn, lúc nào cũng, toàn là (chỉ thói quen hoặc sự việc lặp lại liên tục).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI