Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 提前
提前
tíqián
đẩy sớm, dời lên sớm hơn (thời gian).
Hán việt:
thì tiền
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 提前
前
【qián】
trước, phía trước, trước đây
提
【tí】
mang, cầm, nâng, đề cập, nhắc đến
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 提前
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đẩy sớm, dời lên sớm hơn (thời gian).
Ví dụ (8)
2
phó từ
Nghĩa:
trước, làm trước (một khoảng thời gian).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI