Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 公里
公里
gōnglǐ
ki-lô-mét, cây số.
Hán việt:
công lí
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 公里
公
【gōng】
công cộng, chính thức
里
【lǐ】
dặm (= 500 mét), bên trong
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 公里
Luyện tập
Định nghĩa
1
lượng từ / danh từ
Nghĩa:
ki-lô-mét, cây số.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI