结婚
jiéhūn
kết hôn, cưới, lấy (chồng/vợ), lập gia đình.
Hán việt: kết hôn
HSK 3
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:kết hôn, cưới, lấy (chồng/vợ), lập gia đình.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI