飞翔
fēixiáng
bay lượn, chao liệng, bay (miêu tả đẹp).
Hán việt: phi tường
HSK7-9
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:bay lượn, chao liệng, bay (miêu tả đẹp).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI