母亲
mǔqīn
mẹ, mẫu thân (cách gọi trang trọng hơn 'māma').
Hán việt: mô thân
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mẹ, mẫu thân (cách gọi trang trọng hơn 'māma').
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI