Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 表明
表明
biǎomíng
tỏ rõ, chứng tỏ, biểu thị, cho thấy (rõ ràng).
Hán việt:
biểu minh
Lượng từ:
只
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 表明
明
【míng】
sáng, rõ ràng
表
【biǎo】
Đồng hồ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 表明
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
tỏ rõ, chứng tỏ, biểu thị, cho thấy (rõ ràng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI