电池
diànchí
pin, ắc quy.
Hán việt: điện trì
节, 组
HSK 4 (Công nghệ/Đời sống)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:pin, ắc quy.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI