池
丶丶一フ丨フ
6
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Nước (氵) đọng trong chỗ trũng (也), vùng nước nhỏ yên tĩnh, ao 池, hồ.
Thành phần cấu tạo
池
ao, hồ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:ao, hồ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây