勇敢
yǒnggǎn
dũng cảm, gan dạ, can đảm.
Hán việt: dũng cảm
胆小
HSK4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:dũng cảm, gan dạ, can đảm.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI