尊贵
zūnguì
Tôn quý, cao quý, sang trọng
Hán việt: tôn quý
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Tôn quý, cao quý, sang trọng
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI