干脆
HSK5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 干脆
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:dứt khoát, thẳng thắn, nhanh gọn, gãy gọn (tính cách, hành động, lời nói).
Ví dụ (8)
2
phó từ
Nghĩa:cứ, dứt khoát, thà... (biểu thị sự lựa chọn dứt khoát, bỏ qua các phương án khác).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây