机器
jīqì
máy móc, cỗ máy.
Hán việt: cơ khí
台, 部, 个
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:máy móc, cỗ máy.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI