悲观
bēiguān
bi quan (nhìn sự việc theo hướng tiêu cực, thiếu hy vọng).
Hán việt: bi quan
乐观
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:bi quan (nhìn sự việc theo hướng tiêu cực, thiếu hy vọng).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI