独处
HSK 6 (Tâm lý/Lối sống)
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 独处
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:ở một mình, sống một mình, độc xử (trạng thái một mình, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây