独
ノフノ丨フ一丨一丶
9
家
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 獨 có bộ Khuyển (犭), giản thể 独 giữ ý con vật (犭) sống một mình (虫), độc lập 独.
Thành phần cấu tạo
独
độc lập, một mình
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:độc lập, một mình
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây