độc lập, một mình
Hán việt: độc
ノフノ丨フ一丨一丶
9
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Khuyển (), giản thể giữ ý con vật () sống một mình (), độc lập .

Thành phần cấu tạo

độc lập, một mình
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI