具有
个
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 具有
Định nghĩa
1
động từ (trang trọng)
Nghĩa:có, mang, sở hữu (dùng cho các danh từ trừu tượng như: ý nghĩa, tính chất, năng lực, quy mô...).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây