Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 红叶
【紅葉】
红叶
hóngyè
lá đỏ (lá phong hoặc các loại lá đổi màu vào mùa thu).
Hán việt:
hồng diệp
Cấp độ
HSK 3-4 (Chủ đề thiên nhiên/du lịch)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 红叶
叶
【yè】
Lá
红
【hóng / gōng】
Đỏ, màu đỏ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 红叶
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
lá đỏ (lá phong hoặc các loại lá đổi màu vào mùa thu).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI