Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 往往
往往
wǎngwǎng
thường, thường hay, hay (chỉ quy luật hoặc xu hướng đã xảy ra).
Hán việt:
vãng vãng
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 往往
往
【wǎng】
hướng về, đi về phía
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 往往
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
thường, thường hay, hay (chỉ quy luật hoặc xu hướng đã xảy ra).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI