增进
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 增进
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tăng tiến, tăng cường, nâng cao, thúc đẩy (thường dùng cho tình cảm, quan hệ, sức khỏe, hiểu biết).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây