Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 海边
海边
hǎibiān
bờ biển, bãi biển, vùng biển.
Hán việt:
hải biên
Cấp độ
HSK 2 (Chủ đề Du lịch)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 海边
海
【hǎi】
Biển
边
【biān】
phía, bên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 海边
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bờ biển, bãi biển, vùng biển.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI